Videoscope

/skoup/

Từ scope một danh từ đa năng trong tiếng Anh, thường được dùng để chỉ phạm vi của một vấn đề hoặc giới hạn của một quyền hạn cụ thể. Tuy nhiên, bạn biết rằng từ này còn mang một ý nghĩa tích cực khác liên quan đến sự phát triển cá nhân không gian để đổi mới? Việc hiểu cách dùng này sẽ giúp bạn diễn đạt sự thăng tiến tiềm năng một cách chuyên nghiệp hơn trong môi trường làm việc. Ngoài ra, bài học sẽ đi sâu vào cách phân biệt scope với các từ đồng nghĩa như range hay extent, đồng thời giới thiệu các cụm từ cố định đi kèm với giới từ within outside. Chúng ta cũng sẽ khám phá lý do tại sao từ này lại xuất hiện trong tên gọi của các thiết bị kỹ thuật như kính hiển vi hay kính viễn vọng. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách sử dụng từ vựng thú vị này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "scope"

scope
A scientist adjusts the oscilloscope's scope to view the signal waveform.