sear

/siə/

sear thường gợi đến sức nóng: áp chảo miếng steak cho cháy xém bề mặt, hoặc làm cây khô héo nhiệt độ cao. Nhưng từ này không chỉ dùng trong bếp hay thiên nhiên; còn có thể bước sang cảm xúc, lương tâm ký ức. Trong bài học, bạn sẽ thấy vì sao sear có thể động từ lẫn tính từ, khác gì với scorch, wither hay parch, vì sao cụm seared into my memory nghe mạnh hơn một cách nóinhớthông thường. Cùng xem bài học đầy đủ để dùng sear tự nhiên chính xác hơn nhé!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

sear
The chef sears the steak in a hot pan.