Videosmack

/smæk/

Tìm hiểu cách sử dụng đa dạng của từ smack trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Từ này không chỉ mang nghĩa một cái tát hay tiếng bốp mạnh mẽ, còn được dùng để chỉ những mùi vị thoang thoảng hoặc những dấu hiệu mơ hồ về tính cách. Bài học sẽ hướng dẫn bạn cách dùng smack như một danh từ, động từ phó từ với các dụ thực tế như cách diễn đạt một nụ hôn kêu thành tiếng hay việc đánh trúng đích một cách chính xác. Hãy cùng xem video để nắm vững từ vựng thú vị này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "smack"

Từ có nhắc đến "smack"

smack
The child got a smack for reaching toward the hot stove.