Videosociable

/'souʃəbl/

Từ vựng sociable không chỉ đơn thuần một tính từ mô tả những người tính cách dễ gần cởi mở. Trong tiếng Anh, từ này còn mang một sắc thái đặc biệt khi được dùng để mô tả bầu không khí của một địa điểm hoặc tính chất của một cuộc trò chuyện. Liệu bạn đã biết cách sử dụng từ này để khen ngợi một buổi tối thân mật hay một quán cà phê không gian dễ chịu chưa? Ngoài việc tìm hiểu các cụm từ nâng cao như sociable occasion, bài học này sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng sự khác nhau giữa sociable social để tránh những nhầm lẫn phổ biến trong giao tiếp. Chúng ta cũng sẽ khám phá các từ đồng nghĩa thú vị như gregarious hay convivial để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách dùng từ này nhé!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

sociable
A group of friends enjoys a sociable evening at a cozy café.