Videosplash

/splæʃ/

Tìm hiểu cách sử dụng từ splash trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Chúng tôi sẽ giải thích splash khi đóng vai trò danh từ chỉ âm thanh nước bắn, vết đốm, hay một lượng nhỏ chất lỏng, cũng như cách dùng động từ để mô tả hành động làm bắn toé hoặc lội qua nước. Bài học còn mở rộng sang các thành ngữ thú vị như make a splash để chỉ việc tạo tiếng vang splash out khi chi tiêu hào phóng. Hãy cùng xem video để nắm vững mọi khía cạnh của từ vựng sinh động này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "splash"

splash
A child makes a big splash jumping into the swimming pool.