Videotank

/tæɳk/

Tìm hiểu mọi khía cạnh của từ tank trong tiếng Anh, từ nghĩa danh từ phổ biến như bể chứa xe tăng đến các cách dùng thú vị trong đời sống. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng giữa các loại bình chứa nhiên liệu, xe bọc thép quân sự cả những thuật ngữ chuyên sâu như nhóm chuyên gia nghiên cứu. Ngoài ra, bạn sẽ được khám phá các cụm động từ thành ngữ liên quan để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình. Đừng bỏ lỡ những dụ thực tế về cách dùng từ này trong kinh doanh giao tiếp hằng ngày. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "tank"

tank
A large green military tank moves across a dusty training field.