Videounity

/'ju:niti/

Tìm hiểu cách sử dụng danh từ unity trong tiếng Anh để diễn đạt sự thống nhất tinh thần đoàn kết. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các sắc thái nghĩa từ tính đồng nhất trong nghệ thuật đến sự thống nhất quốc gia ý nghĩa đặc biệt của trong toán học. Video cung cấp các dụ thực tế, cụm từ thông dụng các từ liên quan giúp bạn làm chủ từ vựng này một cách tự nhiên. Hãy cùng theo dõi bài học để nâng cao khả năng diễn đạt về sự hòa hợp sức mạnh tập thể.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "unity"

unity
The team's unity was their greatest strength.