Videowary

/'weəri/

Trong bài học này, chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết về tính từ wary, một từ vựng quan trọng để diễn tả sự thận trọng cảnh giác trong tiếng Anh. Bạn sẽ nắm vững các nghĩa chính từ việc lo ngại nguy hiểm đến thái độ e dè, không tin tưởng hoàn toàn vào một đối tượng nào đó. Video cũng hướng dẫn các cấu trúc đi kèm phổ biến như be wary of cụm từ keep a wary eye on, cùng với các dụ thực tế từ đồng nghĩa liên quan. Hãy cùng theo dõi để biết cách sử dụng wary một cách tự nhiên chính xác nhất trong giao tiếp.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "wary"

wary
The cat gives a wary glance at the new vacuum cleaner.