Cher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thân, thân ái, thân yêu: Dùng để chỉ người hoặc vật mà mình yêu quý, gắn bó.
- Quý báu, quý giá: Dùng để chỉ thứ gì đó có giá trị lớn về mặt tình cảm hoặc tinh thần.
- Đắt, đắt đỏ: Dùng để chỉ thứ gì đó có giá tiền cao.
Phó từ:
- Đắt, với giá cao: Dùng để mô tả hành động mua, bán, hoặc trả giá với số tiền lớn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Mon cher ami, comment vas-tu ? (Người bạn thân yêu của tôi, anh có khỏe không?)
- Ce souvenir lui est très cher. (Kỷ vật này rất quý giá đối với cô ấy.)
- Les fruits sont chers en hiver. (Trái cây đắt vào mùa đông.)
Phó từ:
- Cette voiture coûte cher. (Chiếc xe hơi này có giá đắt.)
- Il a payé cher pour cette erreur. (Anh ta đã phải trả giá đắt cho sai lầm đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "coûter cher": có giá đắt, phải trả giá đắt (theo nghĩa bóng).
- La négligence peut coûter cher. (Sự bất cẩn có thể phải trả giá đắt.)
- "tenir à quelqu'un/quelque chose": quý trọng ai/cái gì (thường dùng với "cher").
- Je tiens beaucoup à ce livre. (Tôi rất quyển sách này.)
- Cách xưng hô trong thư từ: "Cher Monsieur" (Kính thưa Ông), "Chère Madame" (Kính thưa Bà), "Chers amis" (Các bạn thân mến).
Biến thể và từ gần giống
- Chère (tính từ giống cái): Các định nghĩa tương tự như "cher" nhưng dùng cho danh từ giống cái.
- Ma chère sœur (Chị/em gái thân yêu của tôi)
- Une robe chère (Một chiếc váy đắt tiền)
- Chère (danh từ giống cái): Sự ăn uống, bữa ăn thịnh soạn.
- Faire bonne chère (Ăn uống ngon lành, thịnh soạn)
- Chéri, chérie (tính từ/danh từ): Người yêu dấu, người thân yêu (mức độ thân thiết, yêu thương rất cao).
- Bonjour, ma chérie. (Xin chào, em yêu/ con yêu.)
Từ đồng nghĩa
- Précieux (adj): Quý giá, quý báu.
- Onéreux (adj): Tốn kém, đắt đỏ (trang trọng hơn).
- Aimé (adj): Được yêu thương, thân yêu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Vendre cher: Bán đắt.
- Il vend ses tableaux très cher. (Anh ta bán những bức tranh của mình rất đắt.)
- Payer cher: Trả giá đắt, mua đắt.
- J'ai payé cher ce bijou. (Tôi đã mua món trang sức này với giá đắt.)
Thành ngữ liên quan
- Il me/te/lui... le paiera cher: Rồi nó sẽ biết tay tôi/anh/ông ấy... (sẽ phải trả giá).
- Il m'a trompé, il me le paiera cher ! (Hắn đã lừa dối tôi, rồi hắn sẽ biết tay tôi!)
- Ne valoir pas cher: Chẳng ra gì, không có giá trị.
- Cette excuse ne vaut pas cher. (Lời bào chữa này chẳng ra gì.)
- Vendre cher sa vie: Bắt kẻ thù trả giá đắt bằng mạng sống của mình, chiến đấu đến cùng.
- Les soldats ont vendu cher leur vie. (Những người lính đã khiến kẻ thù phải trả giá đắt.)
tính từ
- thân, thân ái
- Mes plus chers amisnhững người bạn thân nhất của tôi
- quý báu
- Les moments sont chersthì giờ quí báu
- đắt, đắt đỏ
- La vie est chèređời sống đắt đỏ
- Ce magasin est bien chercửa hàng này (bán) đắt lắm
phó từ
- đắt, với giá cao
- Vendre cherbán đắt
- Payer chertrả giá cao
- il me le paiera cherrồi nó biết tay tôi (trả thù)
- ne valoir pas cherchẳng ra gì
- vendre cher sa viebắt trả đắt mạng mình
- Chair, chaire, cheire, chère