dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

xã

Words Containing "xã"

cách mạng xã hội
công xã
diệt xã hội
hàng xã
hợp tác xã
Định An (xã)
Đình Xá (xã)
Đình Xuyên (xã)
kết xã
khoa học xã hội
làng xã
liên xã
ông xã
quần xã
quốc xã
quốc xã hoá
Tân Xã
thi xã
thị xã
thông tấn xã
thôn xã
thư xã
tồn tại xã hội
Tứ Xã
văn xã
xã giao
xã giao
xã hội
xã hội
xã hội chủ nghĩa
xã hội chủ nghĩa
xã hội hóa
xã hội học
xã hội học
xã hội đồ
xã luận
xã luận
xã đoàn
xã đội
xã đội trưởng
xã tắc
xã tắc
xã thơ
xã thôn
xã thuyết
xã trưởng
xã vệ
xã viên
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...