dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

xà

Words Containing "xà"

ăn xài
giò xào
lào xào
mãng xà
mộng xà
ốc xà cừ
phở xào
quần xà lỏn
rau xà-lách
tiêu xài
Xà Bang
xà beng
xà-bông
xà bông
xà cạp
xà-cột
xà cừ
xà cừ
xạc xài
xạc xào
Xà Hồ
xài
xài
xà ích
xài lớn
xài phí
xài xạc
xà kép
xà-lách
xà lách
xà lan
xà lệch
xà lim
xà-lim
xà lỏn
xà-lù
xàm
xà mâu
xàm bậy
xàm xạp
xàm xĩnh
xàm xỡ
xà ngang
xàng xê
xà nhà
xành xạch
xào
xào
xào lăn
xà đơn
xào nấu
xào xạc
xào xạc
xào xáo
xào xạo
Xà Phìn
xà-phòng
xà tích
xàu
xà xẻo
xì xào
xì xào
xì xà xì xụp
xộc xà xộc xệch
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...