dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

đòn

Words Containing "đòn"

đánh đòn
bón nuôi đòng
bón đón đòng
chết đòn
chịu đòn
cỗ đòn
cô đòng
dạn đòn
dừ đòn
dữ đòn
già đòn
nếm đòn
ngấm đòn
nghẹn đòng
nhà đòn
nhát đòn
nhừ đòn
ốm đòn
đòn bẩy
đòn càn
đòn cân
đòn dông
đòng
đòn gánh
đòn ghen
đòn gió
đòng đọc
đòng đòng
đòng đong
đòn nóc
đòn ống
đòn rồng
đòn tay
đòn triêng
đòn vọt
đòn xeo
đòn xóc
phải đòn
rắn đòn cân
thấm đòn
xe đòn
xương đòn
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...