Capital
/'kæpitl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Thủ đô, trung tâm chính trị: Thành phố là nơi đặt trụ sở chính phủ của một quốc gia hoặc khu vực.
- Vốn, tư bản: Số tiền hoặc tài sản được đầu tư vào một doanh nghiệp hoặc dự án để tạo ra lợi nhuận.
- Chữ viết hoa: Chữ cái có kích thước lớn hơn và hình dạng khác biệt, thường dùng ở đầu câu hoặc cho danh từ riêng.
Tính từ:
- Chính, quan trọng bậc nhất: Có tầm quan trọng lớn, cơ bản hoặc chủ yếu.
- Tuyệt vời, xuất sắc: (Cách dùng cổ điển hoặc trang trọng) Rất hay hoặc xuất sắc.
- Liên quan đến tử hình: Liên quan đến hình phạt tử hình hoặc tội có thể bị xử tử.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Hanoi is the capital of Vietnam. (Hà Nội là thủ đô của Việt Nam.)
- The company needs more capital to expand its factory. (Công ty cần thêm vốn để mở rộng nhà máy.)
- Start the sentence with a capital letter. (Hãy bắt đầu câu bằng một chữ cái viết hoa.)
Tính từ:
- Honesty is a capital virtue in life. (Trung thực là một đức tính quan trọng bậc nhất trong cuộc sống.)
- He made a capital speech at the conference. (Anh ấy đã có một bài phát biểu rất hay tại hội nghị.)
- Murder is a capital crime in some countries. (Giết người là một tội có thể bị tử hình ở một số quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To make capital out of something": Lợi dụng một tình huống để kiếm lợi hoặc giành ưu thế.
- The politician tried to make capital out of his opponent's mistake. (Chính trị gia đó cố gắng lợi dụng sai lầm của đối thủ để kiếm lợi.)
"With a capital [letter]": (Nhấn mạnh) Ở mức độ rất cao, đặc biệt.
- He is trouble with a capital T. (Hắn ta là rắc rối đúng nghĩa.)
Biến thể và từ gần giống
Capitalize (Động từ):
- Viết hoa một chữ cái.
- Remember to capitalize the first letter of a proper noun. (Nhớ viết hoa chữ cái đầu tiên của danh từ riêng.)
- Cung cấp vốn, tài trợ.
- The bank agreed to capitalize the new project. (Ngân hàng đồng ý cấp vốn cho dự án mới.)
- Tận dụng, khai thác (đi kèm giới từ 'on').
- We should capitalize on this market opportunity. (Chúng ta nên tận dụng cơ hội thị trường này.)
Capitalism (Danh từ): Chủ nghĩa tư bản, hệ thống kinh tế dựa trên sở hữu tư nhân.
- Capitalist (Danh từ/Tính từ): Nhà tư bản; (thuộc về) chủ nghĩa tư bản.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa "thủ đô"): Seat of government, administrative center.
- Danh từ (nghĩa "vốn"): Funds, investment, resources, finance.
- Tính từ (nghĩa "quan trọng"): Principal, primary, chief, major, paramount.
- Tính từ (nghĩa "tuyệt vời"): Excellent, splendid, first-rate.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến trực tiếp với từ "capital" với tư cách là động từ. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "capitalize on").
Thành ngữ liên quan
Capital punishment: Hình phạt tử hình.
- There is an ongoing debate about capital punishment. (Có một cuộc tranh luận đang diễn ra về hình phạt tử hình.)
Capital gain: Lợi nhuận từ vốn, lãi vốn (khoản lợi nhuận thu được từ việc bán tài sản).
- He had to pay tax on the capital gain from selling his house. (Anh ta phải nộp thuế trên khoản lãi vốn từ việc bán nhà.)
danh từ
- thủ đô, thủ phủ
- chữ viết hoa
- to write one's name in capitalviết tên bằng chữ hoa
- tiền vốn, tư bản
- floating (working) capitalvốn luân chuyển
- fixed capitaltư bản bất biến
- (kiến trúc) đầu cột
Idioms
- to make capital out ofkiếm lợi ở, kiếm chác ở, lợi dụng
tính từ
- quan hệ đến sinh mạng; tử hình
- capital offencetội tử hình
- chính, ở đầu, ở trên đầu, ở trên hết
- capital citythủ đô
- chủ yếu, cốt yếu, cơ bản, lớn
- of capital inmportancecó tầm quan trọng lớn
- capital letterchữ hoa
- tuyệt diệu, thượng hạng, ưu tú, xuất sắc, rất hay
- a capital speachbài nói rất hay
- what a capital idea!ý kiến mới tuyệt diệu làm sao!
- vô cùng tai hại
- a capital errormột sự lầm lẫn vô cùng tai hại
Idioms
- capital constructionsxây dựng cơ bản
- capital goodstư liệu sản xuất