Creation

/kri:'eiʃn/
danh từ
  1. sự tạo thành, sự sáng tạo (thế giới); sự sáng tác
    • the creation of great works of art
      sự sáng tác những tác phẩm vĩ đại
  2. tác phẩm; vật được sáng tạo ra
  3. sự phong tước
  4. sự đóng lần đầu tiên (một vai tuồng, kịch)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "Creation"