Fil
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chỉ, sợi, dây: Vật thể dài, mảnh, có thể làm từ bông, len, kim loại, v.v.
- Dây nói: Dây điện thoại; dùng để chỉ cuộc gọi điện.
- Chiều thớ (trong đá, gỗ): Hướng sắp xếp tự nhiên của các sợi hoặc lớp.
- Lưỡi (dao, kiếm): Phần sắc bén của một vật dụng để cắt.
- Dòng, đường: Hướng chảy của một dòng sông hoặc một chuỗi sự kiện, thời gian.
Ví dụ sử dụng
- Chỉ, sợi, dây:
- Elle coud avec un fil noir. (Cô ấy khâu bằng một sợi chỉ đen.)
- Le fil électrique est endommagé. (Sợi dây điện bị hỏng.)
- Dây nói:
- Je te passe un coup de fil demain. (Ngày mai tôi sẽ gọi điện cho anh.)
- Lưỡi:
- Le fil de ce couteau est très tranchant. (Lưỡi của con dao này rất sắc.)
- Dòng, đường:
- Nous suivons le fil de la rivière. (Chúng tôi đi theo dòng sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Au fil de: Theo dòng, theo đà, theo tiến trình của.
- Au fil des années, il est devenu sage. (Theo năm tháng, ông ấy trở nên khôn ngoan.)
- Donner du fil à retordre: Gây khó khăn, làm cho ai đó vất vả.
- Ce problème m'a donné du fil à retordre. (Vấn đề này đã gây cho tôi nhiều khó khăn.)
- Ne tenir qu'à un fil: Chỉ còn treo trên sợi tóc, rất mong manh, nguy cấp.
- Sa vie ne tient plus qu'à un fil. (Mạng sống của anh ta chỉ còn treo trên sợi tóc.)
- Cousu de fil blanc: May bằng chỉ trắng (dễ thấy), lộ liễu, không khéo che giấu.
- Son mensonge est cousu de fil blanc. (Lời nói dối của hắn ta lộ quá rõ.)
Biến thể và từ gần giống
- Fil à plomb (danh từ giống đực): Dây dọi.
- Fil de fer (danh từ giống đực): Dây thép.
- Fil dentaire (danh từ giống đực): Chỉ nha khoa.
- Filer (động từ): Kéo sợi; (thông tục) đi nhanh.
- Filature (danh từ giống cái): Nhà máy kéo sợi; sự theo dõi, bám đuôi.
Từ đồng nghĩa
- Corde (danh từ giống cái): Dây thừng, dây chão (to hơn).
- Fibre (danh từ giống cái): Sợi, thớ (vật liệu).
- Lame (danh từ giống cái): Lưỡi (dao, kiếm).
- Courant (danh từ giống đực): Dòng chảy.
Thành ngữ liên quan
- De fil en aiguille: Từ chuyện này sang chuyện khác, dần dà.
- De fil en aiguille, nous avons parlé de tout. (Từ chuyện nọ sang chuyện kia, chúng tôi đã nói về mọi thứ.)
- Perdre le fil (de ses pensées/de la conversation): Mất mạch (suy nghĩ/câu chuyện).
- Excusez-moi, j'ai perdu le fil. (Xin lỗi, tôi bị mất mạch rồi.)
- Suivre le fil (de l'histoire): Theo dõi mạch (câu chuyện).
- Le fil d'Ariane: Chỉ dẫn, đầu mối giúp tìm đường trong một tình huống phức tạp (xuất phát từ thần thoại Hy Lạp).
danh từ giống đực
- chỉ, sợi, dây
- Fil de soiechỉ tơ
- Fil électriquedây điện
- Fil à plombdây dọi
- dây nói
- Coup de filsự gọi dây nói
- chiều thớ (trong đá, gỗ)
- lưỡi (dao, kiếm)
- Le fil d'un rasoirlưỡi dao cạo
- dòng, đường
- Le fil de la rivièredòng sông
- Fe fil de la viecon đường đời
- au fil detheo dòng
- Au fil des heurestheo dòng thời gian
- cousu de fil blanclộ quá, không giấu giếm được
- de fil en aiguilletừ từ, tí một
- donner du fil à retordregây khó khăn rắc rối
- fil d'Arianechỉ nam; cái chỉ đường
- fils de la Viergetơ nhện bay
- n'avoir pas inventé le fil à couper le beurre(thân mật) không tinh quái
- n'avoir plus de fil sur la bobine(thân mật) hói đầu
- ne tenir qu'à un filnhư treo trên sợi tóc, mong manh
- passer au fil de l'épéeđâm chết
- se laisser aller au fil de l'eauchớp lấy thời cơ thuận lợi
- File.