Ham

/hæm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giăm bông, đùi lợn muối/xông khói: Thịt được chế biến từ đùi lợn, thường được ướp muối, xông khói hoặc sấy khô.
    • Diễn viên tồi, diễn viên quá lố: (Thông tục) Một diễn viên kém cỏi hoặc phong cách diễn xuất cường điệu, quá mức.
    • Người nghiệp đam mêtuyến điện: Một người được cấp phép tham gia liên lạctuyến như một sở thích cá nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Thịt):

    • I had a ham sandwich for lunch. (Tôi đã ăn một chiếc bánh mì kẹp giăm bông cho bữa trưa.)
    • We traditionally eat baked ham for Christmas. (Chúng tôi truyền thống ăn giăm bông nướng vào Giáng sinh.)
  • Danh từ (Diễn viên):

    • He's such a ham; he always overacts in school plays. (Anh ta đúng một tay diễn lố; anh ta luôn diễn quá đà trong các vở kịch của trường.)
    • The actor was accused of being a ham after his overly dramatic performance. (Nam diễn viên bị chỉ trích diễn viên tồi sau màn trình diễn quá kịch tính của mình.)
  • Danh từ (Người nghiệp tuyến):

    • My grandfather is a ham and talks to people all over the world. (Ông tôi một người nghiệp đam mêtuyến trò chuyện với mọi người trên khắp thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To ham it up": (Cụm động từ, thông tục) Diễn xuất một cách cố ý quá mức, phóng đại để gây cười hoặc thu hút sự chú ý.
    • The comedians really hammed it up on stage. (Các diễn viên hài thực sự đã diễn rất lố trên sân khấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Hammy (tính từ): tính chất diễn xuất quá lố, cường điệu.

    • His hammy acting style is perfect for that comedy role. (Phong cách diễn xuất quá lố của anh ấy hoàn hảo cho vai diễn hài đó.)
  • Ham-fisted (tính từ): Vụng về, hậu đậu (nghĩa bóng, chỉ sự thiếu tinh tế).

    • His ham-fisted attempt at diplomacy made the situation worse. (Nỗ lực ngoại giao vụng về của ông ta đã làm tình hình tồi tệ hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Thịt: Gammon (một loại giăm bông khác), prosciutto (giăm bông Ý).
  • Diễn viên tồi/lố: Overactor, scene-stealer (người cố tình thu hút sự chú ý), bad actor.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ham up: (Xem "To ham it up" ở mục trên).
Thành ngữ liên quan
  • Ham actor: Một diễn viên tồi chuyên diễn quá lố.
    • He's known in the industry as a terrible ham actor. (Anh ta được biết đến trong ngành như một diễn viên tồi chuyên diễn lố.)
danh từ
  1. (sử học) tỉnh, thành phố
  2. làng