ICE
/ais/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nước đá, băng: Chất rắn, trong suốt, được hình thành khi nước đóng băng ở nhiệt độ 0°C trở xuống.
- Kem: Một món tráng miệng đông lạnh, thường có vị ngọt (đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ).
- Kim cương: (Tiếng lóng, chủ yếu Mỹ) Dùng để chỉ kim cương hoặc đá quý.
- Thái độ lạnh lùng, trịnh trọng: (Nghĩa bóng) Một thái độ xa cách, thiếu thân thiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The lake is covered with ice. (Mặt hồ được phủ một lớp băng.)
- Would you like some ice in your lemonade? (Bạn có muốn một ít đá trong ly nước chanh của mình không?)
- She bought a chocolate ice. (Cô ấy đã mua một cây kem sô-cô-la.)
- He greeted us with an air of ice. (Anh ta chào chúng tôi với một không khí lạnh lùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to break the ice": Phá tan sự ngượng ngùng, bắt đầu một cuộc trò chuyện hoặc làm quen.
- He told a joke to break the ice at the meeting. (Anh ấy kể một câu chuyện cười để phá tan bầu không khí ngượng ngùng trong cuộc họp.)
- "on thin ice": (Nghĩa bóng) Ở trong một tình huống nguy hiểm hoặc rủi ro.
- You're on thin ice if you keep arriving late. (Bạn đang ở trong tình thế nguy hiểm nếu cứ tiếp tục đến muộn.)
- "to cut no ice": Không có tác dụng, không thuyết phục được ai.
- His excuses cut no ice with the teacher. (Những lời bào chữa của anh ta không có tác dụng gì với giáo viên.)
Biến thể và từ gần giống
- Icy (adj): Đóng băng; lạnh lùng.
- an icy road (một con đường đóng băng)
- an icy stare (một cái nhìn lạnh lùng)
- Iceberg (n): Tảng băng trôi.
- Ice skate (n): Giày trượt băng.
Từ đồng nghĩa
- Frost: Sương giá, băng giá (thường chỉ lớp băng mỏng trên bề mặt).
- Hailstone: Cục mưa đá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ice over/up: Đóng băng, bị phủ một lớp băng.
- The windshield iced up during the night. (Kính chắn gió đã đóng băng trong đêm.)
Thành ngữ liên quan
- Skating on thin ice: Tương tự "on thin ice", chỉ việc mạo hiểm, liều lĩnh.
- The tip of the iceberg: Phần nổi của tảng băng chìm; chỉ một phần nhỏ của một vấn đề lớn hơn nhiều.
- The reported cases are just the tip of the iceberg. (Những trường hợp được báo cáo chỉ là phần nổi của tảng băng chìm.)
danh từ
- băng nước đá
- kem
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) kim cương
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thái độ trịnh trọng lạnh lùng
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tiền đấm mõm cho cảnh sát (của bọn buôn lậu); tiền đút lót cho chủ rạp hát (để được phân phối nhiều vé hơn)
Idioms
- to break the icelàm tan băng; (nghĩa bóng) bắt đầu làm quen với nhau; phá bỏ cái không khí ngượng ngập dè dặt ban đầu
- to cut no ice(xem) cut
- on icecó khả năng thành công
- on thin ice(nghĩa bóng) trong hoàn cảnh nguy hiểm
ngoại động từ
- làm đóng băng, làm đông lại
- phủ băng
- ướp nước đá, ướp lạnh (rượu...)
- phủ một lượt đường cô (mặt bánh)
- (Ca-na-da) cho (một đội bóng gậy cong trên băng) ra đấu
nội động từ ((thường) + up)
- đóng băng
- bị phủ băng