dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

ITS

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "ITS"

đáng tiền
đánh tháo
đàn nhị
đàn tranh
đáo đầu
đấu thầu
bá chủ
bám
ban hành
bấp bênh
bật
bắt
bắt mạch
bầy nhầy
bé bỏng
bể hoạn
bệnh
bi bô
biến
biên
Bình Định
bò
bồ
bổ nhào
bơ vơ
buông xuôi
cà
cà cuống
cán
cắn
cắn chỉ
cánh
cân xứng
Cao Bằng
cắp
cặp kè
ca trù
cắt xén
chả
châu
chiêng
chỗ
choáng
chợ chiều
chồm
chôm chôm
chổng
chỏng gọng
chổng kềnh
chột
chừa
chúc
chúi
chui
chun
chữ nghĩa
cọ
cốm
con mọn
dang
dốc ống
đến ngày
gấp ngày
giản chính
giỗ
góc cạnh
gọn lỏn
Hà Nội
hết thời
hoạ
hoi
hòng
hồng quân
Huế
địa thế
kiềng
kiến trúc
lạc đàn
lân
làng
Lào Cai
le
lịch sử
lột
mõ
mỗ
mớm
mòng
múi
mút
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...