Labour
/'leibə/ Cách viết khác : (labor) /'leibə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Lao động, công việc: Chỉ hoạt động sử dụng sức lực hoặc trí óc để làm việc, đặc biệt là công việc tay chân hoặc công việc khó nhọc.
- Tầng lớp lao động, nhân công: Chỉ những người làm công ăn lương, đặc biệt là những người làm công việc tay chân.
- Quá trình chuyển dạ, đau đẻ: Giai đoạn cuối của thai kỳ khi người phụ nữ bắt đầu có các cơn co thắt để sinh con.
Nội động từ:
- Làm việc vất vả, nỗ lực: Dành nhiều công sức, cố gắng để hoàn thành một việc gì đó.
- Di chuyển chậm chạp, khó khăn: Di chuyển một cách nặng nề hoặc gặp khó khăn.
- Chịu đựng, bị giày vò: Bị ảnh hưởng tiêu cực bởi một vấn đề như bệnh tật, hiểu lầm.
Ngoại động từ:
- Nhấn mạnh, giải thích quá chi tiết: Trình bày hoặc thảo luận về một điểm nào đó một cách quá kỹ lưỡng hoặc dài dòng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Manual labour is often physically demanding. (Lao động chân tay thường đòi hỏi thể lực.)
- The company has good relations with its labour. (Công ty có quan hệ tốt với lực lượng lao động của mình.)
- She was in labour for ten hours. (Cô ấy đã trải qua quá trình chuyển dạ mười tiếng đồng hồ.)
Nội động từ:
- He laboured for years to perfect his craft. (Anh ấy đã nỗ lực nhiều năm để hoàn thiện tay nghề.)
- The old truck laboured up the steep hill. (Chiếc xe tải cũ ì ạch leo lên ngọn đồi dốc.)
- She has been labouring under the misconception that she was to blame. (Cô ấy đã phải chịu đựng dưới sự hiểu lầm rằng mình là người có lỗi.)
Ngoại động từ:
- There's no need to labour the point; we all understand. (Không cần phải nhấn mạnh vấn đề đó làm gì; tất cả chúng tôi đều hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a labour of love": một công việc được làm vì đam mê, yêu thích hơn là vì lợi ích vật chất.
- Writing this book was a true labour of love for him. (Viết cuốn sách này thực sự là một công việc xuất phát từ tình yêu đối với ông ấy.)
"lost labour": công sức bỏ ra là vô ích.
- Trying to convince him was lost labour. (Cố gắng thuyết phục anh ta chỉ là công cốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Labor (danh từ, động từ): Cách viết chính tả phổ biến trong tiếng Anh Mỹ (American English) của labour.
- Labourer (danh từ): người lao động chân tay, thợ.
- A construction labourer. (Một công nhân xây dựng.)
- Laborious (tính từ): đòi hỏi nhiều công sức, vất vả.
- A laborious task. (Một nhiệm vụ vất vả.)
Từ đồng nghĩa
- Work (n/v): công việc, làm việc (nghĩa rộng hơn, ít nhấn mạnh sự vất vả).
- Toil (n/v): lao động nặng nhọc, cực nhọc (nhấn mạnh sự mệt nhọc).
- Effort (n): nỗ lực, cố gắng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Labour under (something): chịu đựng, bị ảnh hưởng bởi một điều gì đó tiêu cực (như một quan niệm sai lầm, một căn bệnh).
- The company is labouring under huge debts. (Công ty đang phải vật lộn với những khoản nợ khổng lồ.)
Thành ngữ liên quan
- A labour of Hercules: một nhiệm vụ cực kỳ khó khăn, đòi hỏi sức mạnh phi thường (xuất phát từ thần thoại Hy Lạp).
- Cleaning that entire warehouse alone would be a labour of Hercules. (Dọn dẹp toàn bộ nhà kho đó một mình sẽ là một nhiệm vụ bất khả thi.)
danh từ
- lao động
- manual labourlao động chân tay
- công việc, công việc nặng nhọc
- labour of great difficultymột công việc rất khó khăn
- the labours of Hercules; Herculian laboursnhững công việc đòi hỏi phải có sức khoẻ phi thường
- tầng lớp lao động, nhân công
- labour and capitallao động và tư bản; thợ và chủ
- shortage of labourtình trạng thiếu nhân công
- đau đẻ
- a woman in labourngười đàn bà đau đẻ
Idioms
- lost labournhững cố gắng vô ích, những nỗ lực uổng công
nội động từ
- gắng công, nỗ lực, dốc sức
- to labour for the happiness of mankindnỗ lực vì hạnh phúc của loài người
- to labour at a taskdốc sức hoàn thành nhiệm vụ
- di chuyển chậm chạp, di chuyển khó khăn; lắc lư tròng trành trên biển động
- (+ under) bị giày vò, quằn quại, chịu đau đớn; là nạn nhân của
- to labour under a diseasebị bệnh tật giày vò
- to labour under a delusionbị một ảo tưởng ám ảnh
- đau khổ
ngoại động từ
- dày công trau dồi; chuẩn bị kỹ lưỡng; bàn bạc chi tiết
- to labour a pointbàn bạc chi tiết một vấn đề