Mass
/mæs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Khối, đống: Một lượng lớn vật chất không có hình dạng xác định hoặc một tập hợp nhiều thứ cùng loại.
- Số đông, đa số: Phần lớn, phần chính của một nhóm người hoặc sự vật.
- Khối lượng: (Vật lý) Đại lượng đo lượng vật chất có trong một vật thể.
- Lễ Misa: (Tôn giáo, viết hoa: Mass) Buổi lễ chính trong một số nhà thờ Kitô giáo, đặc biệt là Công giáo.
Động từ:
- Tập trung, tụ hội lại: Di chuyển hoặc tập hợp lại thành một nhóm lớn, một khối.
- Chất thành đống: Gom lại, xếp lại thành một đống.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- A mass of dark clouds covered the sky. (Một khối mây đen che phủ bầu trời.)
- The mass of voters supported the new policy. (Đa số cử tri ủng hộ chính sách mới.)
- Scientists measure the mass of an object in kilograms. (Các nhà khoa học đo khối lượng của một vật bằng kilôgam.)
- They go to Mass every Sunday. (Họ đi lễ Misa mỗi Chủ nhật.)
Động từ:
- Protesters began to mass in the city square. (Những người biểu tình bắt đầu tập trung tại quảng trường thành phố.)
- The workers massed the boxes near the warehouse door. (Công nhân chất các thùng hàng thành đống gần cửa kho.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in the mass": Xét một cách tổng thể, nói chung.
- The plan is good in the mass, but the details need work. (Nhìn chung kế hoạch thì tốt, nhưng các chi tiết cần được xem xét thêm.)
"critical mass": (Vật lý) Khối lượng tới hạn; (nghĩa mở rộng) Số lượng hoặc mức độ cần thiết để một hoạt động hoặc sự kiện bắt đầu hoặc tự duy trì.
- The startup needed to reach a critical mass of users to become profitable. (Công ty khởi nghiệp cần đạt đến một số lượng người dùng tới hạn để có thể sinh lời.)
Biến thể và từ gần giống
The masses (danh từ số nhiều): Quần chúng, đại chúng.
- The film was popular with the masses. (Bộ phim được quần chúng yêu thích.)
Massive (tính từ): Đồ sộ, to lớn, có khối lượng lớn.
- They built a massive statue in the center of the city. (Họ đã xây dựng một bức tượng đồ sộ ở trung tâm thành phố.)
Mass media (danh từ): Truyền thông đại chúng (báo chí, truyền hình, đài phát thanh).
- The story was widely reported in the mass media. (Câu chuyện được đưa tin rộng rãi trên truyền thông đại chúng.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (khối, đống): Bulk, heap, pile, accumulation.
- Danh từ (số đông): Majority, bulk, preponderance.
- Động từ (tập trung): Assemble, gather, congregate, amass.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Mass together: Tập hợp lại với nhau thành một khối.
- The particles mass together to form a solid. (Các hạt tập hợp lại với nhau tạo thành một chất rắn.)
Thành ngữ liên quan
A mass of contradictions: Một tập hợp những mâu thuẫn, một người hoặc điều gì đó chứa đựng nhiều điểm trái ngược nhau.
- His explanation was a mass of contradictions. (Lời giải thích của anh ta là một mớ mâu thuẫn.)
Be a mass of something: Đầy, phủ kín bởi thứ gì đó (thường là vết thương, vết bầm).
- After the fall, his leg was a mass of bruises. (Sau cú ngã, chân anh ta đầy những vết bầm tím.)
danh từ
- (tôn giáo) lễ mét
danh từ
- khối, đống
- masses of dark clouds gathered in the skymây đen ùn ùn chất đống trên bầu trời
- số nhiều, số đông, đa số
- the mass of the nationsđa số các dân tộc
- (vật lý) khối lượng
- critical masskhối lượng tới hạn
- (the masses) (số nhiều) quần chúng, nhân dân
- the classes and the massesgiai cấp bóc lột và quần chúng nhân dân
Idioms
- in a masscả đống, cả bọn, cả lũ, toàn thể
- in the massgộp cả toàn thể
ngoại động từ
- chất thành đống
- (quân sự) tập trung (quân...)
nội động từ
- tập trung, tụ hội