Polish

/'pouliʃ/
tính từ
  1. Polish (thuộc) Ba lan
danh từ
  1. nước bóng, nước láng
  2. nước đánh bóng, xi
    • boot polish
      xi đánh giày
  3. (nghĩa bóng) vẻ lịch sự, vẻ tao nhã, vẻ thanh nhã
ngoại động từ
  1. đánh bóng, làm cho láng
  2. (nghĩa bóng) làm cho lịch sự, làm cho thanh nhâ, làm cho tao nhã ((thường) động tính từ quá khứ)
nội động từ
  1. bóng lên

Idioms

  • to polish off
    làm xong gấp (công việc...); ăn gấp (bữa cơm)
  • to polish up
    chuốt bóng, làm cho bóng bảy đẹp đẽ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống