Polish
/'pouliʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Đánh bóng, làm cho sáng bóng: Hành động chà xát một bề mặt để làm cho nó trơn, sạch và sáng bóng.
- Trau chuốt, hoàn thiện: Làm cho một kỹ năng, tác phẩm hoặc cách cư xử trở nên tốt hơn, tinh tế và hoàn chỉnh hơn.
Danh từ:
- Sự bóng loáng, độ bóng: Trạng thái sáng bóng, nhẵn mịn của một bề mặt.
- Vẻ lịch sự, sự tinh tế: Phong thái, cách cư xử tao nhã, thanh lịch và tinh tế.
- Chất đánh bóng: Một chất lỏng, kem hoặc bột dùng để làm sáng bóng bề mặt.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- She polished the wooden table until she could see her reflection. (Cô ấy đánh bóng chiếc bàn gỗ cho đến khi có thể nhìn thấy bóng mình trong đó.)
- He spent the week polishing his speech for the conference. (Anh ấy dành cả tuần để trau chuốt bài phát biểu cho hội nghị.)
Danh từ:
- The polish on the antique car was flawless. (Độ bóng trên chiếc xe cổ là hoàn hảo.)
- Her manners had a natural polish that impressed everyone. (Cử chỉ của cô ấy có một vẻ lịch sự tự nhiên khiến mọi người ấn tượng.)
- I need to buy some silver polish for these candlesticks. (Tôi cần mua một ít chất đánh bóng bạc cho những cây đèn cầy này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to add a polish to something": Làm cho cái gì đó trở nên tinh tế, hoàn hảo hơn.
- The final edit added a professional polish to the document. (Lần chỉnh sửa cuối cùng đã tạo nên sự chuyên nghiệp hoàn hảo cho tài liệu.)
Biến thể và từ gần giống
Polished (adj): (1) Được đánh bóng sáng loáng. (2) Lịch sự, tinh tế, trau chuốt.
- polished marble (đá cẩm thạch được đánh bóng)
- a polished performance (một màn trình diễn điêu luyện)
Polisher (n): Máy đánh bóng, người đánh bóng.
- a floor polisher (máy đánh bóng sàn)
Từ đồng nghĩa
- Động từ: Shine, buff, refine, perfect, hone.
- Danh từ (vẻ lịch sự): Refinement, elegance, sophistication, finesse.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Polish off: (1) Ăn hoặc uống hết nhanh chóng. (2) Hoàn thành công việc một cách nhanh chóng và dễ dàng.
- He polished off the entire pizza by himself. (Anh ta ăn hết cả cái bánh pizza một mình.)
- I need to polish off this report before lunch. (Tôi cần hoàn thành nốt báo cáo này trước bữa trưa.)
Polish up: (1) Đánh bóng lại, làm sáng bóng lại. (2) Cải thiện, trau dồi (một kỹ năng).
- I should polish up my French before the trip. (Tôi nên trau dồi lại tiếng Pháp trước chuyến đi.)
Thành ngữ liên quan
- Spit and polish: Sự chăm chút, dọn dẹp và đánh bóng kỹ lưỡng (thường cho mục đích trình diễn).
- The soldiers gave their boots a spit and polish before the inspection. (Những người lính đánh bóng đôi giày của họ thật kỹ lưỡng trước buổi kiểm tra.)
tính từ
- Polish (thuộc) Ba lan
danh từ
- nước bóng, nước láng
- nước đánh bóng, xi
- boot polishxi đánh giày
- (nghĩa bóng) vẻ lịch sự, vẻ tao nhã, vẻ thanh nhã
ngoại động từ
- đánh bóng, làm cho láng
- (nghĩa bóng) làm cho lịch sự, làm cho thanh nhâ, làm cho tao nhã ((thường) động tính từ quá khứ)
nội động từ
- bóng lên
Idioms
- to polish offlàm xong gấp (công việc...); ăn gấp (bữa cơm)
- to polish upchuốt bóng, làm cho bóng bảy đẹp đẽ