Tard
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ:
- Chậm trễ, muộn, khuya: Dùng để chỉ một hành động xảy ra sau thời điểm dự kiến hoặc thông thường, hoặc vào một thời điểm muộn trong ngày.
- Sau này, trong tương lai: Dùng để chỉ một thời điểm sau thời điểm hiện tại.
Danh từ giống đực:
- Lúc về khuya, lúc về già: Khi được dùng trong cụm từ "sur le tard", từ này có nghĩa là vào lúc muộn trong ngày hoặc vào giai đoạn cuối của cuộc đời.
Ví dụ sử dụng
Phó từ:
- Il est arrivé tard à la réunion. (Anh ấy đã đến cuộc họp muộn.)
- Nous avons dîné très tard hier soir. (Tối qua chúng tôi đã ăn tối rất khuya.)
- Je te rappellerai plus tard. (Tôi sẽ gọi lại cho bạn sau.)
Danh từ giống đực (trong cụm "sur le tard"):
- Il a commencé à peindre sur le tard. (Ông ấy bắt đầu vẽ tranh vào lúc về già.)
Các cách sử dụng nâng cao
"au plus tard": chậm nhất là.
- Veuillez rendre votre devoir vendredi au plus tard. (Vui lòng nộp bài tập của bạn chậm nhất là thứ Sáu.)
"tôt ou tard": sớm hay muộn (cũng), chẳng sớm thì muộn.
- Tôt ou tard, il comprendra la vérité. (Sớm hay muộn, anh ta cũng sẽ hiểu ra sự thật.)
Biến thể và từ gần giống
Tardif, tardive (tính từ): muộn, chậm trễ, trễ.
- Une réponse tardive. (Một câu trả lời muộn màng.)
- Des fruits tardifs. (Những trái cây chín muộn.)
Tardivement (phó từ): một cách muộn màng.
- Il est rentré tardivement. (Anh ấy đã về nhà rất muộn.)
Từ đồng nghĩa
- En retard: bị trễ, chậm trễ (thường dùng cho người hoặc phương tiện).
- Après: sau (chỉ thời gian nói chung, ít nhấn mạnh sự chậm trễ hơn).
Thành ngữ liên quan
Mieux vaut tard que jamais: Thà muộn còn hơn không.
- Il a enfin présenté ses excuses. Mieux vaut tard que jamais! (Cuối cùng anh ta cũng xin lỗi. Thà muộn còn hơn không!)
À plus tard: Hẹn gặp lại sau nhé! (Lời chào tạm biệt thông dụng).
- Je dois y aller. À plus tard! (Tôi phải đi đây. Hẹn gặp lại sau nhé!)
phó từ
- chậm trễ muộn khuya
- Arriver tardđến chậm muộn
- Rentrer tard dans la nuitvề khuya
- au plus tardchậm nhất
- mieux vaut tard que jamaismuộn còn hơn không
- plus tardsau này, trong tương lai
- tôt ou tardsớm hay muộn (cũng), chẳng sớm thì muộn, chẳng chóng thì chầy
danh từ giống đực
- (Sur le tard) (lúc) về khuya; lúc về già