Tard

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Phó từ:

    • Chậm trễ, muộn, khuya: Dùng để chỉ một hành động xảy ra sau thời điểm dự kiến hoặc thông thường, hoặc vào một thời điểm muộn trong ngày.
    • Sau này, trong tương lai: Dùng để chỉ một thời điểm sau thời điểm hiện tại.
  2. Danh từ giống đực:

    • Lúc về khuya, lúc về già: Khi được dùng trong cụm từ "sur le tard", từ này có nghĩavào lúc muộn trong ngày hoặc vào giai đoạn cuối của cuộc đời.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:

    • Il est arrivé tard à la réunion. (Anh ấy đã đến cuộc họp muộn.)
    • Nous avons dîné très tard hier soir. (Tối qua chúng tôi đã ăn tối rất khuya.)
    • Je te rappellerai plus tard. (Tôi sẽ gọi lại cho bạn sau.)
  • Danh từ giống đực (trong cụm "sur le tard"):

    • Il a commencé à peindre sur le tard. (Ông ấy bắt đầu vẽ tranh vào lúc về già.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "au plus tard": chậm nhất là.

    • Veuillez rendre votre devoir vendredi au plus tard. (Vui lòng nộp bài tập của bạn chậm nhất là thứ Sáu.)
  • "tôt ou tard": sớm hay muộn (cũng), chẳng sớm thì muộn.

    • Tôt ou tard, il comprendra la vérité. (Sớm hay muộn, anh ta cũng sẽ hiểu ra sự thật.)
Biến thể từ gần giống
  • Tardif, tardive (tính từ): muộn, chậm trễ, trễ.

    • Une réponse tardive. (Một câu trả lời muộn màng.)
    • Des fruits tardifs. (Những trái cây chín muộn.)
  • Tardivement (phó từ): một cách muộn màng.

    • Il est rentré tardivement. (Anh ấy đã về nhà rất muộn.)
Từ đồng nghĩa
  • En retard: bị trễ, chậm trễ (thường dùng cho người hoặc phương tiện).
  • Après: sau (chỉ thời gian nói chung, ít nhấn mạnh sự chậm trễ hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Mieux vaut tard que jamais: Thà muộn còn hơn không.

    • Il a enfin présenté ses excuses. Mieux vaut tard que jamais! (Cuối cùng anh ta cũng xin lỗi. Thà muộn còn hơn không!)
  • À plus tard: Hẹn gặp lại sau nhé! (Lời chào tạm biệt thông dụng).

    • Je dois y aller. À plus tard! (Tôi phải đi đây. Hẹn gặp lại sau nhé!)
phó từ
  1. chậm trễ muộn khuya
    • Arriver tard
      đến chậm muộn
    • Rentrer tard dans la nuit
      về khuya
    • au plus tard
      chậm nhất
    • mieux vaut tard que jamais
      muộn còn hơn không
    • plus tard
      sau này, trong tương lai
    • tôt ou tard
      sớm hay muộn (cũng), chẳng sớm thì muộn, chẳng chóng thì chầy
danh từ giống đực
  1. (Sur le tard) (lúc) về khuya; lúc về già