Grave

/greiv/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Nghiêm trang, trịnh trọng: Chỉ thái độ, vẻ ngoài hoặc phong cách nghiêm túc, không nhẹ nhàng, đùa cợt.
    • Nghiêm trọng, trầm trọng, nặng: Chỉ một tình huống, vấn đề, hậu quả hoặc lỗi lầm tính chất hệ trọng, đáng lo ngại.
    • Trầm (về âm thanh): Chỉ âm thanh tần số thấp, âm vực thấp.
    • Chậm rãi (trong âm nhạc): Chỉ nhịp độ chậm, trang nghiêm.
  2. Danh từ giống đực:

    • Giọng trầm; âm trầm: Âm thanh hoặc giọng nói âm vực thấp.
    • Cái nghiêm trang; thể văn nghiêm trang: Phong cách hoặc văn phong nghiêm túc, trịnh trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a un visage grave. (Anh ấy khuôn mặt nghiêm trang.)
    • C'est une situation grave. (Đómột tình huống nghiêm trọng.)
    • Il a commis une grave erreur. (Anh ta đã phạm một sai lầm nặng.)
    • Il parle d'une voix grave. (Anh ấy nói bằng giọng trầm.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le grave de sa voix est impressionnant. (Âm trầm trong giọng nói của anh ấy thật ấn tượng.)
    • Il faut traiter ce sujet avec le grave qui convient. (Cần phải xửchủ đề này với sự nghiêm trang thích đáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Accent grave (danh từ giống đực): Dấu huyền trong tiếng Pháp (ví dụ: è, à, ù).

    • Le mot "où" porte un accent grave. (Từ "où" dấu huyền.)
  • Prendre un air grave: Tỏ ra nghiêm nghị, làm ra vẻ nghiêm trọng.

    • Le directeur a pris un air grave pour annoncer la nouvelle. (Giám đốc đã tỏ ra nghiêm nghị để thông báo tin tức.)
Biến thể từ gần giống
  • Gravité (danh từ giống cái): Sự nghiêm trọng, tính trầm trọng; sự nghiêm trang; (vật lý) trọng lực.
    • La gravité de la maladie. (Mức độ nghiêm trọng của căn bệnh.)
  • Gravement (trạng từ): Một cách nghiêm trọng, trầm trọng; một cách nghiêm trang.
    • Il est gravement malade. (Ông ấy bị ốm nặng.)
  • Enfoncer le clou / Enfoncer une idée dans la tête (de quelqu'un): Nhấn mạnh một ý kiến, một lời cảnh báo (nghĩa bóng, liên quan đến tính chất "nặng" của "grave").
    • Le professeur a gravé cette leçon dans notre mémoire. (Thầy giáo đã khắc sâu bài học này vào trí nhớ của chúng tôi.) Lưu ý: "Gravé" ở đâyđộng từ "graver" (khắc), một từ đồng âm khác nghĩa với "grave".
Từ đồng nghĩa
  • Sérieux (tính từ): Nghiêm túc, nghiêm trọng.
  • Important (tính từ): Quan trọng, hệ trọng.
  • Sévère (tính từ): Nghiêm khắc, nặng (về hình phạt).
  • Bas (tính từ): Thấp (về âm thanh).
Từ trái nghĩa
  • Léger (tính từ): Nhẹ, nhẹ nhàng (đối lập với "nặng", "nghiêm trọng").
  • Gai (tính từ): Vui vẻ, tươi vui (đối lập với "nghiêm trang").
  • Aigu (tính từ): Cao, the thé (về âm thanh, đối lập với "trầm").
Thành ngữ liên quan
  • Faire la grève grave: Tham gia một cuộc đình công với tinh thần quyết liệt, nghiêm túc. ()
  • D'un ton grave: Bằng một giọng điệu nghiêm trọng.
    • Il a parlé d'un ton grave. (Anh ấy đã nói bằng một giọng điệu nghiêm trọng.)
tính từ
  1. nghiêm trang, trịnh trọng
    • Homme grave
      người nghiêm trang
  2. nghiêm trọng, trầm trọng, nặng
    • Affaire grave
      việc nghiêm trọng
    • Maladie grave
      bệnh trầm trọng
    • Faute grave
      lỗi nặng
  3. trầm
    • Ton grave
      giọng trầm
  4. (âm nhạc) chậm rãi
  5. (từ ; nghĩa ) nặng
    • Corps graves
      vật nặng
  6. (từ ; nghĩa ) uy tín
    • accent grave
      (ngôn ngữ học) dấu huyền
danh từ giống đực
  1. giọng trầm; âm trầm
  2. cái nghiêm trang; thể văn nghiêm trang