Grave
/greiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Nghiêm trang, trịnh trọng: Chỉ thái độ, vẻ ngoài hoặc phong cách nghiêm túc, không nhẹ nhàng, đùa cợt.
- Nghiêm trọng, trầm trọng, nặng: Chỉ một tình huống, vấn đề, hậu quả hoặc lỗi lầm có tính chất hệ trọng, đáng lo ngại.
- Trầm (về âm thanh): Chỉ âm thanh có tần số thấp, âm vực thấp.
- Chậm rãi (trong âm nhạc): Chỉ nhịp độ chậm, trang nghiêm.
Danh từ giống đực:
- Giọng trầm; âm trầm: Âm thanh hoặc giọng nói có âm vực thấp.
- Cái nghiêm trang; thể văn nghiêm trang: Phong cách hoặc văn phong nghiêm túc, trịnh trọng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a un visage grave. (Anh ấy có khuôn mặt nghiêm trang.)
- C'est une situation grave. (Đó là một tình huống nghiêm trọng.)
- Il a commis une grave erreur. (Anh ta đã phạm một sai lầm nặng.)
- Il parle d'une voix grave. (Anh ấy nói bằng giọng trầm.)
Danh từ giống đực:
- Le grave de sa voix est impressionnant. (Âm trầm trong giọng nói của anh ấy thật ấn tượng.)
- Il faut traiter ce sujet avec le grave qui convient. (Cần phải xử lý chủ đề này với sự nghiêm trang thích đáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
Accent grave (danh từ giống đực): Dấu huyền trong tiếng Pháp (ví dụ: è, à, ù).
- Le mot "où" porte un accent grave. (Từ "où" có dấu huyền.)
Prendre un air grave: Tỏ ra nghiêm nghị, làm ra vẻ nghiêm trọng.
- Le directeur a pris un air grave pour annoncer la nouvelle. (Giám đốc đã tỏ ra nghiêm nghị để thông báo tin tức.)
Biến thể và từ gần giống
- Gravité (danh từ giống cái): Sự nghiêm trọng, tính trầm trọng; sự nghiêm trang; (vật lý) trọng lực.
- La gravité de la maladie. (Mức độ nghiêm trọng của căn bệnh.)
- Gravement (trạng từ): Một cách nghiêm trọng, trầm trọng; một cách nghiêm trang.
- Il est gravement malade. (Ông ấy bị ốm nặng.)
- Enfoncer le clou / Enfoncer une idée dans la tête (de quelqu'un): Nhấn mạnh một ý kiến, một lời cảnh báo (nghĩa bóng, liên quan đến tính chất "nặng" của "grave").
- Le professeur a gravé cette leçon dans notre mémoire. (Thầy giáo đã khắc sâu bài học này vào trí nhớ của chúng tôi.) Lưu ý: "Gravé" ở đây là động từ "graver" (khắc), một từ đồng âm khác nghĩa với "grave".
Từ đồng nghĩa
- Sérieux (tính từ): Nghiêm túc, nghiêm trọng.
- Important (tính từ): Quan trọng, hệ trọng.
- Sévère (tính từ): Nghiêm khắc, nặng (về hình phạt).
- Bas (tính từ): Thấp (về âm thanh).
Từ trái nghĩa
- Léger (tính từ): Nhẹ, nhẹ nhàng (đối lập với "nặng", "nghiêm trọng").
- Gai (tính từ): Vui vẻ, tươi vui (đối lập với "nghiêm trang").
- Aigu (tính từ): Cao, the thé (về âm thanh, đối lập với "trầm").
Thành ngữ liên quan
- Faire la grève grave: Tham gia một cuộc đình công với tinh thần quyết liệt, nghiêm túc. ()
- D'un ton grave: Bằng một giọng điệu nghiêm trọng.
- Il a parlé d'un ton grave. (Anh ấy đã nói bằng một giọng điệu nghiêm trọng.)
tính từ
- nghiêm trang, trịnh trọng
- Homme gravengười nghiêm trang
- nghiêm trọng, trầm trọng, nặng
- Affaire graveviệc nghiêm trọng
- Maladie gravebệnh trầm trọng
- Faute gravelỗi nặng
- trầm
- Ton gravegiọng trầm
- (âm nhạc) chậm rãi
- (từ cũ; nghĩa cũ) nặng
- Corps gravesvật nặng
- (từ cũ; nghĩa cũ) có uy tín
- accent grave(ngôn ngữ học) dấu huyền
danh từ giống đực
- giọng trầm; âm trầm
- cái nghiêm trang; thể văn nghiêm trang