dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

bản

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»

Words Mentioning "bản"

dịch
di chúc
dương
dương bản
dự toán
Duyên cầm sắt
duy vật
đề
già
giám đốc
giãn thợ
giáo án
giao hưởng
giáo điều
giáo khoa
giáo lý
giao ước
giá trị thặng dư
giấy
giây
giấy in
giấy lệnh
giấy moi
giấy sáp
giấy than
gióng
Gương vỡ lại lành
Hạng Võ
hán học
Hán học
hạt
hệ thống
hiến chương
hiến pháp
hiện tượng
hiệu đính
họ
Hoa đào năm ngoái còn cười gió đông
Hoàng Thúc Kháng
hoạt bản
hộ chiếu
hồi
hội đàm
Hồ Nguyên Trừng
hộp đêm
hợp đồng
hợp tấu
Hồ Xuân Hương
Hùng Vương
hủy
Huỳnh Tịnh Của
in
in ảnh
đính
đinh ốc
định vị
in máy
in thạch
in ti-pô
khắc kỷ
khái niệm
khái quát
kháng án
khánh
khảo dị
khâu
khoa học
khoản
không gian
khớp
khủng hoảng chính trị
khủng hoảng chu kỳ
khủng hoảng nội các
khủng hoảng thừa
kịch bản
kiểm duyệt
kiểm thảo
kim bản vị
kinh tế
ký hiệu
ký kết
ký tắt
là
Lam Sơn thực lục
lãn công
lề
Lê Lợi
lên
lệnh
liên danh
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...