beam
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
beam
beam
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Containing "beam"
abeam
american hornbeam
balance beam
balance-beam
beam balance
beam-ends
beaming
beamish
beam of light
beam scale
beamy
box beam
cross-beam
crossbeam
eastern hop hornbeam
electron beam
european hornbeam
eye-beaming
high beam
hop hornbeam
hornbeam
i-beam
ion beam
ionic beam
laser beam
light beam
low beam
low-beam
moonbeam
old world hop hornbeam
particle beam
plough-beam
radio beam
ridge-beam
scale-beam
share-beam
sunbeam
tie-beam
tie beam
yarn-beam
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...