căng

noun
  1. Concentration camp
verb
  1. To stretch, to spread, to strain
    • căng dây
      to stretch a cord
    • căng buồm
      to spread sail
    • căng buồm lên chạy
      to glide full sail
    • căng hết sức ra làm
      to be fully stretched
    • căng mắt quan sát trong bóng tối
      to strain one's eyes observing in the dark
adj
  1. Tightly stretched, fully spread, taut, tense
    • căng như dây đàn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

căng
Cô giáo căng một sợi dây giữa hai cái cây.