dire
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
dire
dire
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
»
»»
Words Mentioning "dire"
ái ân
ái ngại
ấm ức
ăn
đáng tội
bạch
bằng
bảo
bất nhẫn
bất tiện
bình tình
bói
bông phèng
bốp
bụng
buột miệng
cầu khẩu
cầu kinh
chỉ chực
chõ miệng
cung cúc
gửi
kẻ
lấn cấn
lẽ dĩ nhiên
loanh quanh
mách qué
một đôi
nặng lời
nào hay
nè
ngôn
ngượng mồm
nhắn
nhăng
nhằng
nhăng nhít
nhắn nhe
nhắn tin
nhớ
nín tiếng
nói
nói bậy
nói gạt
nói gở
nói hoẹt
nói lầm
nói láo
nói lẩy
nói lếu
nói lọn
nói lưỡng
nói phách
nói phải
nói phiếm
nói qua
nói sai
nói thật
nói xấu
nửa lời
đoán số
đớ họng
ỡm ờ
phách lác
phong văn
quớ
rằng
rỉ răng
rỉ tai
rụt rè
sái
sớm
sự thực
tao
thàm
thể
thư
thực thà
tiếng
tiếng rằng
tính dễ dãi
toáng
toẹt
tống cựu
trắng
trộm
trúng
tức
tức là
u
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...