gân
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Pháp
›
gân
gân
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Containing "gân"
bong gân
Cổ Ngân
doành ngân
duềnh ngân
gân bò
gân cổ
gân cốt
gân guốc
gân sức
gân tay
giật gân
địa ốc ngân hàng
khí ngoạn kim ngân
kim ngân
kim ngân hoa
lên gân
năm ngân sách
nắn gân
ngân
ngân bản vị
ngân hà
Ngân hải tinh vi
ngân hàng
Ngân hàng tín dụng
ngân hoa
ngân hôn
ngân khố
ngân khoản
ngân nga
ngân phiếu
ngân quỹ
ngân qũy
ngân sách
ngân tiền
ngân tuyến
nổi gân
nốt ngân
rút gân.
săn gân
sông ngân
Thị Ngân
thu ngân
thu ngân viên
thương ngân
thủy ngân
tổng ngân sách
đường gân
vẻ ngân
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...