Hale
/heil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Khoẻ mạnh, tráng kiện: Đặc biệt dùng để miêu tả sức khỏe tốt, đầy sức sống, thường là của một người, nhất là người lớn tuổi.
Ngoại động từ:
- Kéo, lôi đi một cách mạnh bạo: Hành động kéo hoặc lôi ai đó/cái gì đó một cách thô bạo, thường là bằng vũ lực.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Despite his age, my grandfather is still hale and active. (Dù đã lớn tuổi, ông tôi vẫn còn rất tráng kiện và năng động.)
- She returned from her vacation looking hale and rested. (Cô ấy trở về từ kỳ nghỉ trông thật khoẻ mạnh và thư thái.)
Ngoại động từ:
- The guards haled the prisoner before the judge. (Những người lính gác lôi tù nhân ra trước thẩm phán.)
- He was haled into court to answer the charges. (Anh ta bị lôi ra tòa để trả lời các cáo buộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hale and hearty": Một thành ngữ cố định, dùng để nhấn mạnh tình trạng sức khỏe rất tốt và tràn đầy sinh lực.
- We visited our old teacher, who, at ninety, is still hale and hearty. (Chúng tôi đến thăm thầy giáo cũ, người mà ở tuổi chín mươi, vẫn còn rất mạnh khỏe và minh mẫn.)
Biến thể và từ gần giống
- Haleness (danh từ): Trạng thái khoẻ mạnh, tráng kiện.
- His remarkable haleness at that age is an inspiration. (Sự tráng kiện đáng kinh ngạc của ông ấy ở độ tuổi đó là một nguồn cảm hứng.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Healthy (khoẻ mạnh), robust (cường tráng), vigorous (tràn đầy sức sống), sound (lành mạnh).
- Ngoại động từ: Drag (lôi, kéo), haul (kéo mạnh), pull (kéo), force (ép buộc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "hale" không có các cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến. Nghĩa động từ của nó thường được dùng trực tiếp với tân ngữ.)
Thành ngữ liên quan
- "hale and hearty": (như đã giải thích ở trên) Khoẻ mạnh và tràn đầy sức sống. Đây là cách dùng phổ biến nhất của "hale" với vai trò tính từ.
- After a month in the countryside, the children came back hale and hearty. (Sau một tháng ở nông thôn, lũ trẻ trở về trông hồng hào và khoẻ mạnh hẳn.)
tính từ
- khoẻ mạnh, tráng kiện (người già)
- to be hale and heartycòn khoẻ mạnh tráng kiện
ngoại động từ
- kéo, lối đi bằng vũ lực ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- to hale somebody to prisonlôi ai vào ngục, tống ai vào ngục