histoire
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
histoire
histoire
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "histoire"
đảng sử
đặt bày
bác cổ
bắc sử
bất giác
bí
bịa
biến thiên
bịt bùng
bố láo
bước ngoặt
buồn cười
cận đại
cao danh
chép
chết cười
chiến sử
chuyện
cổ sử
cố sự
dã sử
dật sử
diễm sử
huyết sử
làm
lạ thường
lệ sử
lịch sử
lố
lược sử
moi
mông muội
não lòng
ngóc ngách
nhá
nhắc
nhằng
nhân vật
nhuộm màu
oai hùng
đô hộ
phải
phong tình
quái
quái dị
queo
quốc ca
quốc sử
sang trang
sơ thảo
sử
sử học
sử kí
sử liệu
sử lược
sử sách
sự tích
sử xanh
tắc
thần tích
thế nhưng
thiệp liệp
thời kì
thông giám
thông sử
thực
thủng
tích
tiếu lâm
tiểu thuyết hóa
tình sử
tinh thông
trai gái
trang
truyện
truyền kì
tục
tương truyền
vận
vận
văn học sử
vạn vật học
vô lí
vờ vĩnh
vui
vui
xa
xa
yếu lược
yếu lược
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...