dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
hoang
Words Containing "hoang"
á hoang mạc
đất hoang
Bản Khoang
bỏ hoang
Chiềng Khoang
choang
chửa hoang
cò khoang
con hoang
dẽ khoang
đẻ hoang
hoang đảo
hoang dã
hoang dại
hoang dâm
hoang hoác
hoang địa
hoang điền
hoang lương
hoang mạc
hoang mang
hoang phế
hoang phí
hoang tàn
hoang thai
hoang toàng
hoang tưởng
hoang đường
hoang vắng
hoang vu
hồng hoang
huênh hoang
khai hoang
khẩn hoang
khoang
khoang cổ
khoang hốc
khoang nhạc
khoe khoang
mèo hoang
ngủ hoang
nhoang nhoáng
phá hoang
quạ khoang
ruột khoang
sáng choang
tan hoang
thoang thoảng
thoang thoáng
toang hoang
vỡ hoang
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...