léger

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhẹ: Chỉ trọng lượng hoặc sức nặng ít, không đáng kể.
    • Nhẹ nhàng: Chỉ tính chất thanh thoát, dịu dàng, không thô nặng.
    • Nhẹ nhõm: Chỉ cảm giác thoải mái, không còn vướng bận.
    • Nhẹ dạ: Chỉ sự thiếu chín chắn, dễ bị ảnh hưởng hoặc lừa gạt.
    • Hời hợt: Chỉ sự thiếu nghiêm túc, thiếu chiều sâu.
    • Phóng túng, quá trớn: Chỉ nội dung tính chất gợi cảm, táo bạo hoặc vượt quá giới hạn thông thường.
Ví dụ sử dụng
  • : vật nhẹ.
  • : bước đi nhẹ nhàng.
  • : cảm thấy nhẹ nhõm.
  • : một người đàn bà nhẹ dạ.
  • : trí óc hời hợt.
  • : giai thoại quá trớn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • À la légère: (thành ngữ) một cách bộp chộp, hấp tấp; một cách nhẹ dạ.
    • Parler à la légère: nói bộp chộp.
    • Armé à la légère: được trang bị (với) vũ khí nhẹ.
  • Avoir la main légère: (thành ngữ) hoa tay, khéo tay; nhẹ tay, đối xử nhẹ nhàng.
  • D'un coeur léger: (thành ngữ) với lòng nhẹ nhõm, thanh thản.
  • D'une main légère: (thành ngữ) một cách nhẹ nhàng, dịu dàng.
  • Que la terre lui soit légère: (thành ngữ, văn chương) cầu mong cho mồ yên mả đẹp (câu thường ghi trên mộ chí).
Biến thể từ liên quan
  • Légèrement (phó từ): một cách nhẹ nhàng; hơi, một chút.
    • Effleurer légèrement: chạm nhẹ.
    • Être légèrement blessé: bị thương nhẹ.
  • Légèreté (danh từ giống cái): sự nhẹ nhàng; tính nhẹ dạ, sự hời hợt.
    • La légèreté d'une étoffe: độ nhẹ của một loại vải.
    • La légèreté de son caractère: tính nhẹ dạ trong tính cách của cô ta.
Từ đồng nghĩa
  • Léger (nghĩa "nhẹ"): , (thanh thoát).
  • Léger (nghĩa "nhẹ nhàng"): , .
  • Léger (nghĩa "hời hợt"): , .
  • Léger (nghĩa "nhẹ dạ"): , .
Thành ngữ cụm từ cố định
  • Poésie légère: thơ phù phiếm (thơ chủ đề nhẹ nhàng, giải trí).
  • Sommeil léger: giấc ngủ chập chờn, giấc ngủ nhẹ (dễ thức giấc).
  • Vin léger: rượu nhẹ (rượu độ cồn thấp hoặc hương vị thanh).
  • Faute légère: lỗi nhẹ.
tính từ
  1. nhẹ
    • Corps léger
      vật nhẹ
    • Aliment léger
      thức ăn nhẹ
    • Vin léger
      rượu nhẹ
    • Châtiment léger
      sự trừng phạt nhẹ
    • Terre légère
      đất nhẹ
    • Toile légère
      vải mỏng nhẹ
  2. nhẹ nhàng
    • D'un pas léger
      bước đi nhẹ nhàng
    • Danse légère
      điệu nhẹ nhàng
  3. nhẹ nhõm
    • Se sentir léger
      cảm thấy nhẹ nhõm
  4. nhẹ dạ
    • Une femme légère
      một người đàn bà nhẹ dạ
  5. hời hợt
    • Esprit léger
      trí óc hời hợt
  6. phóng túng, quá trớn
    • Anecdote légère
      giai thoại quá trớn
    • à la légère
      bộp chộp; nhẹ dạ
    • Parler à la légère
      nói bộp chộp
    • Armé à la légère
      được trang bị vũ khí nhẹ
    • avoir la main légère
      hoa tay, khéo tay
    • d'un coeur léger
      lòng nhẹ nhõm thanh thản
    • d'une main légère
      nhẹ nhàng, dịu dàng
    • poésie légère
      thơ phù phiếm
    • que la terre lui soit légère
      mồ yên mả đẹp (câu ghi mộ chí)
    • sommeil léger
      giấc ngủ chập chờn