dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

les

  • ««
  • «
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • »
  • »»

Words Mentioning "les"

bộ phận
bóp miệng
bóp nặn
bóp nghẹt
bóp trán
bỏ qua
bớt
bọt
bó tay
bố trí
bó tròn
bỏ vạ
bỏ xa
bu
bù
bữa
bửa
bừa
bủa
bừa bộn
bù đắp
búa rìu
bức cửa
bực mình
bùn
bụng
bửng
bưng
búng
bung xung
buộc
bước đầu
buộc túm
buồm
bương
buồn nôn
bút
bứt
bù trừ
bứt rứt
cá
cả
cá biệt hoá
các
cách
cách bức
cách trở
cà cuống
cả đến
cải
cải hoá
cải lương
cai quản
cải táng
cải thiện
cấm
cầm
cá mập
cầm canh
cắm cúi
căm ghét
cầm kì
cầm quân
cầm quyền
cắm ruộng
cảm thông
cảm tình
cầm tù
cản
cắn
can
cạn
càn
cân
can chi
can dự
căn duyên
càng
cáng đáng
ca ngợi
canh
cảnh binh
cảnh cáo
cảnh giới
canh giữ
cạnh khía
cảnh ngộ
canh phòng
cảnh tỉnh
cạnh tranh
  • ««
  • «
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...