marqué
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Quá khứ phân từ của động từ "marquer"):
- Có dấu, đã được đánh dấu: Chỉ một vật hoặc người đã được ghi lại một ký hiệu, dấu hiệu nhận biết cụ thể.
- Có vẻ mệt mỏi, hốc hác; già nua: Dùng để miêu tả khuôn mặt hoặc vẻ ngoài của một người thể hiện sự mệt mỏi rõ rệt hoặc dấu vết của tuổi tác.
- Rõ nét, nổi bật, đậm: Dùng để miêu tả những đặc điểm, sự khác biệt hoặc phẩm chất được thể hiện một cách rõ ràng và mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
Có dấu, đã được đánh dấu:
- Les vêtements marqués au nom de l'école sont obligatoires. (Quần áo đã được đánh dấu bằng tên trường là bắt buộc.)
- C'est un animal marqué pour être suivi par les scientifiques. (Đó là một con vật đã được đánh dấu để các nhà khoa học theo dõi.)
Có vẻ mệt mỏi, hốc hác; già nua:
- Il est sorti de la réunion avec un visage marqué par la fatigue. (Anh ấy bước ra khỏi cuộc họp với khuôn mặt hốc hác vì mệt mỏi.)
- À cinquante ans, ses traits étaient déjà marqués. (Ở tuổi năm mươi, các nét trên mặt ông ấy đã già nua.)
Rõ nét, nổi bật, đậm:
- Il a un accent français très marqué. (Anh ấy có một chất giọng Pháp rất rõ nét.)
- Une amélioration marquée est visible depuis un mois. (Một sự cải thiện rõ rệt có thể thấy được từ một tháng nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Caractère marqué": tính cách mạnh mẽ, rõ rệt.
- Elle a un caractère bien marqué et sait ce qu'elle veut. (Cô ấy có một tính cách rất rõ ràng và biết mình muốn gì.)
"Être marqué par quelque chose": bị ảnh hưởng sâu sắc bởi điều gì đó, mang dấu ấn của điều gì.
- Sa jeunesse a été marquée par la guerre. (Tuổi trẻ của ông ấy mang dấu ấn của chiến tranh.)
Biến thể và từ liên quan
Marquer (động từ): đánh dấu, ghi điểm, ghi dấu ấn.
- Marquer un but (ghi bàn)
- Cet événement a marqué l'histoire. (Sự kiện này đã đánh dấu/để lại dấu ấn trong lịch sử.)
Marque (danh từ): dấu, nhãn hiệu, thương hiệu.
- Une marque de fabrique (nhãn hiệu sản xuất)
Marquage (danh từ): sự đánh dấu.
- Le marquage des bagages (việc đánh dấu hành lý)
Từ đồng nghĩa
- Pour "có dấu": étiqueté (có nhãn), identifié (được nhận dạng).
- Pour "rõ nét": net (rõ ràng), prononcé (rõ rệt), évident (hiển nhiên), distinct (phân biệt rõ).
- Pour "mệt mỏi, hốc hác": fatigué (mệt), creusé (hõm vào), vieilli (già đi).
Thành ngữ liên quan
"Avoir les traits marqués": có những nét mặt hốc hác / già nua.
- Après cette épreuve, il avait les traits marqués. (Sau thử thách đó, anh ta có những nét mặt hốc hác.)
"Laisser une empreinte marquée": để lại một dấu ấn sâu đậm.
- Son passage dans l'entreprise a laissé une empreinte marquée. (Quãng thời gian anh ấy ở công ty đã để lại một dấu ấn sâu đậm.)
tính từ
- có dấu, đã đánh dấu
- Linge marquéquần áo đã đánh dấu
- Atome marquénguyên tử đánh dấu
- có vẻ mệt nhọc, hốc hác
- già nua
- Homme marquéngười già nua
- rõ nét, nổi bật
- Traits marquésnét nổi bật
- Différence marquéesự khác nhau rõ nét