ngày
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
ngày
ngày
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
5
6
7
8
9
»
»»
Words Mentioning "ngày"
trăng mật
trăng non
Trang Tích
trăng treo
trắng trợn
Trần Khâm
Trần Khánh Giư
trau dồi
trẩy
trẻ mỏ
trèo leo
triều
trò chơi
trôi
trời
trời thu ba cữ
trở lên
trọn
tròn
trong
trống canh
trông chờ
trống trải
trò vui
trừ
trưa
Trúc Bạch
trực nhật
trú dạ
trúng
trùng
Trùng cửu
Trùng Dương
trùng hợp
Trung Nguyên
trung thu
trung tuần
Trương Định
Trường Sa
Trương Tuần
trụ sở
Truyền Đăng (núi)
tua
tuần
tuần dư
tuần hoàn
tuần lễ
Tuất thì
túc trực
tưng bừng
tử ngữ
tươi
tuổi mụ
tuổi thật
tuổi thọ
tương tư
Tự Đức
tựu trường
tuyết sương
U, Lệ
đứng
vè
về hưu
ví
việc
viếng thăm
Võ Duy Nghi
vòi
vô định
Vọng phu
Võ Tánh
xã
xa
xác
xe hỏa
xe điện
xe tắc xi
xế thân
xích tử
xông
xu
xưa
xuân phân
xuất hành
y
yên
Yêu Ly
y phục
««
«
5
6
7
8
9
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...