Videopat

/pæt/

Khám phá ý nghĩa đa dạng của từ pat trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Từ hành động vỗ nhẹ đầy trìu mến đến những khoanh nhỏ trên bàn ăn, pat một từ vựng cực kỳ thú vị thông dụng trong đời sống hàng ngày. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững các cấu trúc quan trọng như cách dùng pat như một động từ, danh từ, hay các thành ngữ phổ biến như have something down pat stand pat. Hãy cùng xem video để làm chủ cách sử dụng từ này một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "pat"

pat
The child gives the dog a gentle pat on the head.