dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
phép
Words Containing "phép"
bốc phép
chịu phép
cho phép
có phép
giấy phép
giữ phép
khuôn phép
làm phép
lễ phép
mạn phép
nghỉ phép
nước phép
phải phép
phép chia
phép cộng
phép cưới
phép giải
phép khử
phép lạ
phép lành
phép mầu
phép nghỉ
phép nhà
phép nhân
phép đo
phép tắc
phép thế
phép thông công
phép thuật
phép tính
phép trừ
phép vua
phù phép
rút phép thông công
thói phép
trái phép
trả phép
trộm phép
vô phép
vô phép
xin phép
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...