pneu

{{pneus}}
danh từ giống đực
  1. (viết tắt của pneumatique)
  2. lốp, vỏ (xe đạp, xe ô ...)
  3. thư chuyển bằng ống hơi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "pneu"

pneu
Le garçon gonfle le pneu de son vélo.