Videopool

/pu:l/

Từ pool không chỉ đơn thuần một bể bơi hay vũng nước đọng sau cơn mưa như chúng ta thường thấy. Trong tiếng Anh, từ này còn đóng vai trò một động từ mạnh mẽ một danh từ trừu tượng trong môi trường công sở kinh tế. Bạn đã bao giờ nghe đến việc góp chung ý tưởng hay nguồn lực để giải quyết một vấn đề phức tạp chưa? Đó chính lúc khái niệm này phát huy tác dụng thực tế nhất. Ngoài ra, bài học sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng giữa pool các từ gần nghĩa như puddle hay pond để tránh những nhầm lẫn đáng tiếc khi giao tiếp. Chúng ta cũng sẽ khám phá những cụm từ thú vị như car pool hay pool of talent để làm phong phú thêm vốn từ vựng chuyên nghiệp của bạn. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ mọi cách dùng của từ vựng đa năng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "pool"

pool
A child jumps into the swimming pool on a sunny day.