dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

pour

  • ««
  • «
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • »
  • »»

Words Mentioning "pour"

trấn yểm
trẻ
trẻ con
treo
treo giò
treo niêu
trị
trìu mến
trở
trợ chiến
trối già
trối kệ
trối thây
trộm vía
trông
trống lảng
trống lấp
tròng tên
trộn lẫn
trở ra
trở tay
trót dại
trở vào
trù
trù bị
trúm
trụng
trưng dụng
trung liệt
trườn
trương
trường thi
trường vốn
tru tréo
truyền thanh
truy nã
truy nguyên
truy tìm
tự
tủ
tuần chay
tụ ba
tụ bạ
tư bôn
túc
tư cách
tú cầu
tủ chè
tự chế
từ chương
tuế toái
từ giã
túi con
túm
tụm
tung
tụ nghĩa
tuôn
tưởng nhớ
tương thân
tướt
tư thế
tử tiết
tự tình
tứ đức
tựu nghĩa
tuyển lựa
ù
ù
ủ
ủ
đưa đà
đũa cả
ừ ào
ừ hữ
ủi
ủi
ù ờ
ước thúc
ươm
ướm hỏi
ướm lời
ườn
uốn
uốn
đường goòng
ù xọe
uy hiếp
uy hiếp
vá
  • ««
  • «
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...