dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

pour

  • ««
  • «
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • »
  • »»

Words Mentioning "pour"

thoát li
thời gian
thòng
thõng
thông giám
thòng lọng
thú
thứ
thưa
thừa
thưa chuyện
thừa thắng
thừa tự
thục
thực địa
thức nhắc
thực sự
thuê
thủ hiểm
thu hoạch
thu mua
thùng
thùng đấu
thuốc
thuốc lào
thuốc pháo
thuốc thang
thuốc tiêm
thuốc xỉa
thương
thượng sách
thương tình
thụp
tích
tịch cốc
tiêm
tiện bề
tiện dịp
tiếng
tiếng rằng
tiện kĩ
tiên liệt
tiến thủ
tiến tới
tiết liệt
tiêu
tiểu khí
tị hiềm
tín
tính
tĩnh
tĩnh dưỡng
tịnh giới
tít mắt
tỏ
tó
tổ
toáng
toa rập
tốc tả
toi
tổ khúc
to mồm
tôn
tống
tống biệt
tống cựu
tống táng
tôn kính
tôn thờ
trả
tra
trạc
tra của
tra cứu
tra hỏi
trai đàn
trại tế bần
trăm
trả miếng
trấn
tràn
tran
trang
trang đài
trang bị
trắng dã
tranh
tranh đấu
tranh thủ
  • ««
  • «
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...