dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

pour

  • ««
  • «
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • »
  • »»

Words Mentioning "pour"

sẹo
sinh hoạt
sinh tồn
sổ
soạn
sợi
sống
sóng
song ẩm
sống chết
sơn mài
sộp
sơ phạm
so đũa
sự
sức vóc
sùng
sùng bái
sùng kính
sùng mộ
sùng ngoại
sướng
sướng miệng
sướng mồm
sướng tay
suy tính
tà
tạ
tạ ân
tác dụng
tác thành
tá gà
tai mắt
tài sắc
tại sao
tấn
tâng công
tận từ
táp
tay
tày
tẩy
táy máy
tề
tẽn tò
thá
thả
thác
thạch bản
thái miếu
thấm
tham bác
thám sát
thấm tháp
thăm viếng
thắng
thành kính
thần khẩu
tháo
thạp
thây
thay
thay áo
thầy thợ
thế
thể
thêm
thế mạng
thêm bớt
theo
thế phát
thét
thí
thì
thiên
thiện cảm
thiên hướng
thiệt hơn
thiệt thòi
thiếu thốn
thính
thị phi
thị uy
thố
thoa
thoả
thoả chí
thoái thác
thoái thủ
thoáng
  • ««
  • «
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...