dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
qui
««
«
10
11
12
13
14
»
»»
Words Mentioning "qui"
ổ
oạch
oai hùng
oai phong
oằn
oán
oang
oan gia
oẳn tù tì
oặt
óc ách
độc đinh
độc lập
độc miệng
ọc ọc
óc trâu
đò dọc
oẻ
đô hộ
đói khổ
đói khó
oi khói
ở lại
ôm
ỡm ờ
ôm đồm
òm ọp
đồng đảng
đồng bàn
đồng bệnh
đong đưa
ống xối
o oe
độp
ọp ẹp
ở rể
đột biến
ót ét
đột khởi
pha
phà
phá hại
phai
phai mờ
phai nhạt
phải tội
phạm
phẩm đề
phẩm phục
phận
phấn
phản ánh
phân cách
phân cắt
phảng phất
phân hoá
phần phật
pháo dây
phấp phới
phập phồng
phá sản
phát
phạt
phát hành
phát huy
phất phơ
phát triển
phềnh
phì
phị
phi
phình
phì phò
phỉ sức
phịt
phơi
phòi
phôi pha
phôi thai
phò mã
phó mặc
phỏng
phồng
phóng lãng
phổng phao
phủ
phúc
phúc âm
phù hợp
phun
««
«
10
11
12
13
14
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...