qui
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
qui
qui
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
12
13
14
15
16
»
»»
Words Mentioning "qui"
rì rầm
rì rào
rít
rò
rợ
ró
róc
róc rách
rời
rối bời
rơi rớt
rơi rụng
rơi vãi
roi vọt
rõ khéo
rộm
rớm
rợm
rờm mắt
ròng
rông
rống
rốp
rộp
rợp đất
rợp trời
rọ rạy
rớt
rốt lòng
rũ
rủ
rũa
rữa
rứa
rúc
rực
rực sáng
run
rung
rùng
rụng
rủng rẻng
rung rinh
rước
rườm tai
ruột
rút
rụt
rút lui
sặc
sắc mắc
sắc sảo
sặc sụa
sai
sải
sa lầy
sẩm
sầm
sàm sỡ
sắm sửa
sậm sựt
săn
sáng
sáng lóe
sáng ngời
sáng quắc
sáng rõ
sáng sủa
sang tay
sánh
sản phụ
sản sinh
sào sạo
sập
sa sút
sạt
sật
sắt
sát
sát sườn
sâu
sễ
sệ
seo
sệt
sinh
sình
sinh ba
sinh ra
sít
««
«
12
13
14
15
16
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...