raté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Hỏng, làm hỏng: Dùng để mô tả một thứ gì đó không thành công, không đạt được kết quả mong muốn, đặc biệt trong việc nấu nướng, chế tạo hoặc thực hiện.
- Thất bại: Chỉ một sự việc, kế hoạch, hoặc nỗ lực không đạt được mục tiêu.
- Rỗ hoa (tiếng địa phương): Một nghĩa ít phổ biến hơn.
Danh từ giống đực:
- Kẻ thất bại, kẻ bất đắc chí: Chỉ một người liên tục thất bại hoặc không đạt được thành công trong cuộc sống.
- Sự tịt (súng); phát súng tịt: Chỉ việc súng không nổ khi bóp cò.
- Tiếng xẹt xét (động cơ nổ chạy trục trặc): Âm thanh phát ra từ động cơ đang hoạt động không bình thường.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Ce gâteau est complètement raté. (Cái bánh này hoàn toàn hỏng.)
- Une tentative ratée. (Một nỗ lực thất bại.)
- Un mariage raté. (Một cuộc hôn nhân thất bại.)
Danh từ giống đực:
- Il se considère comme un raté. (Anh ta tự coi mình là một kẻ thất bại.)
- Il y a eu un raté au moment de faire feu. (Đã có một phát súng tịt vào lúc bắn.)
- On entend des ratés dans le moteur. (Người ta nghe thấy tiếng xẹt xét trong động cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"C'est raté !": Thất bại rồi!/ Hỏng rồi! (Câu cảm thán chỉ sự thất vọng về một kết quả không mong muốn).
- J'ai encore oublié les clés, c'est raté ! (Tôi lại quên chìa khóa, hỏng rồi!)
"Un sourire raté": Một nụ cười gượng gạo, không tự nhiên.
- Il nous a adressé un sourire raté. (Anh ấy gửi đến chúng tôi một nụ cười gượng gạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Rater : Làm hỏng, bỏ lỡ, trượt (mục tiêu).
- Il a raté son train. (Anh ấy đã lỡ chuyến tàu.)
- Le tireur a raté sa cible. (Tay súng đã bắn trượt mục tiêu.)
Từ đồng nghĩa
- Manqué(e) : Hỏng, thất bại.
- Foiré(e) : Hỏng bét, thất bại thảm hại.
- Perdant : Kẻ thua cuộc (gần nghĩa với "kẻ thất bại").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là tính từ/danh từ. Hành động liên quan thuộc về động từ "rater").
Thành ngữ liên quan
"Une vie ratée": Một cuộc đời thất bại.
- Il rumine sans cesse sur ce qu'il appelle sa vie ratée. (Anh ta cứ suy nghĩ mãi về cái mà anh ta gọi là cuộc đời thất bại của mình.)
"Un coup raté": Một cú đánh/ một cơ hội bị bỏ lỡ, một việc làm hỏng.
- C'était un coup raté, il faut réessayer. (Đó là một cú hụt, phải thử lại.)
tính từ
- (thân mật) hỏng, làm hỏng
- Gâteau ratébánh ngọt làm hỏng
- thất bại
danh từ giống đực
- (thân mật) kẻ thất bại, kẻ bất đắc chí
- sự tịt (súng); phát súng tịt
- tiếng xẹt xét (động cơ nổ chạy trục trặc)
tính từ
- (tiếng địa phương) rỗ hoa