raté

Học thuật
Thân thiện
raté

Un gâteau raté sort du four, noirci et dégonflé.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Hỏng, làm hỏng: Dùng để mô tả một thứ đó không thành công, không đạt được kết quả mong muốn, đặc biệt trong việc nấu nướng, chế tạo hoặc thực hiện.
    • Thất bại: Chỉ một sự việc, kế hoạch, hoặc nỗ lực không đạt được mục tiêu.
    • Rỗ hoa (tiếng địa phương): Một nghĩa ít phổ biến hơn.
  2. Danh từ giống đực:

    • Kẻ thất bại, kẻ bất đắc chí: Chỉ một người liên tục thất bại hoặc không đạt được thành công trong cuộc sống.
    • Sự tịt (súng); phát súng tịt: Chỉ việc súng không nổ khi bóp cò.
    • Tiếng xẹt xét (động cơ nổ chạy trục trặc): Âm thanh phát ra từ độngđang hoạt động không bình thường.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Ce gâteau est complètement raté. (Cái bánh này hoàn toàn hỏng.)
    • Une tentative ratée. (Một nỗ lực thất bại.)
    • Un mariage raté. (Một cuộc hôn nhân thất bại.)
  • Danh từ giống đực:

    • Il se considère comme un raté. (Anh ta tự coi mìnhmột kẻ thất bại.)
    • Il y a eu un raté au moment de faire feu. (Đã có một phát súng tịt vào lúc bắn.)
    • On entend des ratés dans le moteur. (Người ta nghe thấy tiếng xẹt xét trong động cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est raté !": Thất bại rồi!/ Hỏng rồi! (Câu cảm thán chỉ sự thất vọng về một kết quả không mong muốn).

    • J'ai encore oublié les clés, c'est raté ! (Tôi lại quên chìa khóa, hỏng rồi!)
  • "Un sourire raté": Một nụ cười gượng gạo, không tự nhiên.

    • Il nous a adressé un sourire raté. (Anh ấy gửi đến chúng tôi một nụ cười gượng gạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Rater : Làm hỏng, bỏ lỡ, trượt (mục tiêu).
    • Il a raté son train. (Anh ấy đã lỡ chuyến tàu.)
    • Le tireur a raté sa cible. (Tay súng đã bắn trượt mục tiêu.)
Từ đồng nghĩa
  • Manqué(e) : Hỏng, thất bại.
  • Foiré(e) : Hỏng bét, thất bại thảm hại.
  • Perdant : Kẻ thua cuộc (gần nghĩa với "kẻ thất bại").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâytính từ/danh từ. Hành động liên quan thuộc về động từ "rater").

Thành ngữ liên quan
  • "Une vie ratée": Một cuộc đời thất bại.

    • Il rumine sans cesse sur ce qu'il appelle sa vie ratée. (Anh ta cứ suy nghĩ mãi về cái anh ta gọi là cuộc đời thất bại của mình.)
  • "Un coup raté": Một đánh/ một cơ hội bị bỏ lỡ, một việc làm hỏng.

    • C'était un coup raté, il faut réessayer. (Đómột hụt, phải thử lại.)
raté

Un gâteau raté sort du four, noirci et dégonflé.

tính từ
  1. (thân mật) hỏng, làm hỏng
    • Gâteau raté
      bánh ngọt làm hỏng
  2. thất bại
danh từ giống đực
  1. (thân mật) kẻ thất bại, kẻ bất đắc chí
  2. sự tịt (súng); phát súng tịt
  3. tiếng xẹt xét (động cơ nổ chạy trục trặc)
tính từ
  1. (tiếng địa phương) rỗ hoa