resh
Định nghĩa
Danh từ: - Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Hebrew: "resh" là tên gọi của một chữ cái trong hệ thống chữ viết Hebrew, thường được phiên âm là "r" và có ký hiệu là "ר".
Ví dụ sử dụng
- (Từ "Torah" bắt đầu bằng chữ cái resh.)
- (Trong chữ viết Hebrew, chữ cái resh trông giống với chữ cái dalet.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Resh thường xuất hiện trong các văn bản tôn giáo Do Thái, đặc biệt là trong việc đọc và viết Kinh Torah.
- Resh cũng có thể được dùng để chỉ số 200 trong hệ thống số Hebrew (gematria), vì mỗi chữ cái Hebrew có một giá trị số.
Biến thể và từ gần giống
- Resh không có biến thể từ vựng khác trong tiếng Việt. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật, nó có thể được phiên âm là "rêch" hoặc "rêsh".
Từ đồng nghĩa
- Chữ cái Hebrew: Trong ngữ cảnh bảng chữ cái, "resh" là tên riêng, không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng: "resh" không phải là động từ, nên không có cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
- Không áp dụng: "resh" là một danh từ chuyên ngành, không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.