dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
robe
Words Mentioning "robe"
áo
áo dài
áo lót
áo thụng
áo trào
đáp
bám
bào
bậu
bíu
bộ lông
cải hoa
cắt
chấm
chật cứng
chảy
choàng
chùng
hò
hồi giáo
kẻo mà
lá áo
lai
làm nhàu
lá sen
lê thê
lông
lộn lại
lót
lụa
luật gia
lủng liểng
lùng thùng
lụng thụng
lương
lượt bượt
lướt thướt
mặc
may
nhiễu
nhung
nỉ
nổi
nút
đổi vai
phất phơ
phỏng
quét đất
sa
sễ
sít
sột soạt
tà
thân
the
thịnh hành
thôi
thu
tràng
trào
tứ thân
vai
vai
vắn
vắn
vân vê
vân vê
vạt
vạt
vén
vén
voan
vừa vặn
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...