dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
rút
Words Containing "rút"
bòn rút
bức rút
câu rút
chuột rút
co rút
dải rút
gấp rút
Gậy rút đất
kháng vi-rút
ngăn rút
nước rút
ô rút
rau rút
rút bớt
rút chạy
rút cục
rút cuộc
rút dây động rừng
rút gân.
rút gọn
rút lại
rút lại là
rút lui
rút mủ
rút ngắn
rút phép thông công
rút rát
rút ruột
rút thăm
rút tỉa
trút
trút bỏ
trút mồ hôi
tự rút
đúc rút
vi-rút
vi-rút học
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...