dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

serrer

Words Mentioning "serrer"

ấp
ấp iu
bặm
bắt tay
bó
bóp
bụng
chằm
chào hỏi
chắt bóp
chẹn
chẹn họng
chẹt
chít
choàng
gò bó
gọng kìm
kẹp
khép
lèn
lòng
lưng
mắm
múm
nắm
ngậm
nghẹt
nghiến răng
nịt
ôm chằm
quặp
ràng rịt
rít răng
sâu sát
siết
siết chặt
tay
thắt
thiết
thít
đuổi riết
vặn
vặn
xoáy
xoáy
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...