sống
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
sống
sống
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Words Mentioning "sống"
ghép
ghê tởm
già
già cỗi
giải
gia đình
gia kế
gián
Giản nước Tề - 3 phen đề thí vua
giáo dục
giáp xác
Gia-rai
giàu
Giáy
giày guốc
giếng cúc
Giếng cúc
gieo neo
Giẻ-triêng
giun
giun đất
giun kim
giun đũa
góa bụa
gò bó
gội
gỏi
gửi
gửi rể
gương mẫu
hà
hạc
hắc
hạ giá
hải âu
hài hòa
hà khắc
hà mã
Hầm Nhu
Hán
hàng
Hà Nhì
hãy
hẻm
hến
héo hắt
hiện thực
hoa
Hoa
Hoa đào năm ngoái còn cười gió đông
hoại thư
hoàng
hoang dại
hoàn tục
hoạt họa
hòa thuận
hoạt lực
hoạt động
hơi
hồi
hồi dương
hồi sinh
hơi thở
Hồ Nguyên Trừng
hộ tịch
Hrê
Hứa Chữ
hùm sói
hưởng thọ
hư sinh
hữu cơ
Huyền Trân
địa ngục
định cư
Kađai
kẻ cắp
kèn trống
Kết cỏ ngậm vành
kết cỏ ngậm vành
khắc khổ
khái niệm
Kháng (dân tộc)
kháng sinh
khảo cổ học
khế
khê
khỉ cộc
khí sinh
khổ
khoáng chất
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...